Các ngày lễ trong năm ở Việt Nam gồm ngày nghỉ lễ theo pháp luật, lễ Tết truyền thống, ngày kỷ niệm lịch sử và những ngày hưởng ứng quốc tế. Không phải ngày nào được gọi là “ngày lễ” cũng là ngày người lao động được nghỉ hưởng nguyên lương.
Để tra cứu chính xác, cần chú ý ngày được tính theo dương lịch hay âm lịch. Những dịp như Tết Nguyên đán, Giỗ Tổ Hùng Vương, Tết Đoan Ngọ và Rằm tháng Bảy có ngày dương lịch thay đổi hằng năm.
Phân biệt các nhóm ngày lễ trong năm
Có thể chia lịch ngày lễ Việt Nam thành bốn nhóm chính:
- Ngày nghỉ lễ chính thức: Người lao động thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật lao động được nghỉ và hưởng nguyên lương theo quy định.
- Lễ Tết truyền thống: Gắn với tín ngưỡng, phong tục gia đình hoặc cộng đồng; một số dịp đồng thời là ngày nghỉ chính thức, một số không.
- Ngày kỷ niệm của Việt Nam: Ghi nhớ sự kiện lịch sử, nghề nghiệp hoặc một nhóm xã hội nhưng không mặc nhiên là ngày nghỉ.
- Ngày quốc tế được hưởng ứng tại Việt Nam: Thường có hoạt động tri ân, truyền thông hoặc sinh hoạt tập thể, không phải ngày nghỉ lễ toàn quốc nếu pháp luật không quy định.
Các cơ quan, trường học và doanh nghiệp có thể tổ chức hoạt động hoặc cho nghỉ theo kế hoạch riêng. Điều này không đồng nghĩa ngày đó trở thành ngày nghỉ lễ áp dụng chung.
Những ngày nghỉ lễ chính thức tại Việt Nam
Theo Điều 112 Bộ luật Lao động 2019, người lao động được nghỉ làm và hưởng nguyên lương trong những dịp sau:
| Dịp lễ | Thời điểm | Số ngày nghỉ theo luật | Đối tượng áp dụng |
|---|---|---|---|
| Tết Dương lịch | Ngày 1/1 dương lịch | 1 ngày | Người lao động |
| Tết Âm lịch | Theo lịch nghỉ được công bố cho từng năm | 5 ngày | Người lao động |
| Giỗ Tổ Hùng Vương | Ngày 10/3 âm lịch | 1 ngày | Người lao động |
| Ngày Chiến thắng | Ngày 30/4 dương lịch | 1 ngày | Người lao động |
| Ngày Quốc tế Lao động | Ngày 1/5 dương lịch | 1 ngày | Người lao động |
| Quốc khánh | Ngày 2/9 và một ngày liền kề trước hoặc sau | 2 ngày | Người lao động |
Nếu ngày nghỉ lễ trùng với ngày nghỉ hằng tuần, người lao động được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp theo quy định. Lịch nghỉ cụ thể có thể tạo thành kỳ nghỉ dài hoặc ngắn khác nhau tùy năm, lịch làm việc và phương án được cơ quan có thẩm quyền công bố.
Lao động là người nước ngoài làm việc tại Việt Nam còn được nghỉ thêm một ngày Tết cổ truyền và một ngày Quốc khánh của nước họ. Học sinh, sinh viên thực hiện theo kế hoạch năm học và thông báo của cơ sở giáo dục, vì vậy lịch nghỉ thực tế cần được kiểm tra riêng.
Lịch ngày lễ theo dương lịch
Bảng dưới đây tổng hợp những ngày lễ, ngày kỷ niệm phổ biến theo dương lịch. Cột “Nghỉ lễ toàn quốc” cho biết ngày đó có thuộc nhóm nghỉ hưởng nguyên lương theo Điều 112 hay không.
| Tháng | Ngày | Sự kiện | Ý nghĩa, hoạt động phổ biến | Nghỉ lễ toàn quốc |
|---|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1/1 | Tết Dương lịch | Chào năm mới, nghỉ ngơi và sum họp | Có |
| Tháng 2 | 3/2 | Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam | Kỷ niệm sự kiện lịch sử | Không |
| Tháng 3 | 8/3 | Ngày Quốc tế Phụ nữ | Tôn vinh và tri ân phụ nữ | Không |
| Tháng 4 | 30/4 | Ngày Chiến thắng | Kỷ niệm ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Có |
| Tháng 5 | 1/5 | Ngày Quốc tế Lao động | Tôn vinh người lao động | Có |
| Tháng 5 | 19/5 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh | Hoạt động tưởng niệm, giáo dục truyền thống | Không |
| Tháng 6 | 1/6 | Ngày Quốc tế Thiếu nhi | Tổ chức hoạt động dành cho trẻ em | Không |
| Tháng 6 | 28/6 | Ngày Gia đình Việt Nam | Tôn vinh giá trị gia đình | Không |
| Tháng 7 | 27/7 | Ngày Thương binh – Liệt sĩ | Tưởng niệm, tri ân người có công | Không |
| Tháng 8 | 19/8 | Ngày Cách mạng Tháng Tám thành công | Kỷ niệm sự kiện lịch sử | Không |
| Tháng 9 | 2/9 | Quốc khánh Việt Nam | Kỷ niệm ngày thành lập nước | Có, cùng một ngày liền kề |
| Tháng 10 | 10/10 | Ngày Giải phóng Thủ đô | Kỷ niệm sự kiện lịch sử | Không |
| Tháng 10 | 20/10 | Ngày Phụ nữ Việt Nam | Tôn vinh phụ nữ Việt Nam | Không |
| Tháng 11 | 20/11 | Ngày Nhà giáo Việt Nam | Tri ân thầy cô giáo | Không |
| Tháng 12 | 22/12 | Ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam | Tri ân lực lượng quân đội, giáo dục truyền thống | Không |
Đây là các mốc phổ biến, không phải danh mục toàn bộ ngày kỷ niệm của từng ngành, địa phương hoặc tổ chức. Một đơn vị có thể cho thành viên nghỉ hoặc tham gia sự kiện riêng, nhưng đó là chính sách nội bộ chứ không phải chế độ nghỉ lễ chung.
Lịch lễ Tết truyền thống theo âm lịch
Các ngày dưới đây phải được đối chiếu với lịch âm dương của từng năm. Không nên dùng ngày dương của năm trước cho năm hiện tại.
| Ngày âm lịch | Lễ, Tết | Ý nghĩa và hoạt động phổ biến | Nghỉ lễ toàn quốc |
|---|---|---|---|
| 1/1 | Tết Nguyên đán | Đón năm mới, sum họp, thăm hỏi, cúng gia tiên | Có, theo lịch nghỉ Tết từng năm |
| 15/1 | Tết Nguyên Tiêu, Rằm tháng Giêng | Cúng gia tiên, đi lễ chùa tùy tín ngưỡng | Không |
| 3/3 | Tết Hàn Thực | Làm bánh trôi, bánh chay và tưởng nhớ tổ tiên ở một số gia đình | Không |
| 10/3 | Giỗ Tổ Hùng Vương | Tưởng nhớ các Vua Hùng và nguồn cội dân tộc | Có |
| 5/5 | Tết Đoan Ngọ | Thực hành phong tục giữa năm, cúng gia tiên tùy vùng miền | Không |
| 15/7 | Rằm tháng Bảy, lễ Vu Lan | Tưởng nhớ tổ tiên, báo hiếu và làm việc thiện | Không |
| 15/8 | Tết Trung Thu | Sum họp, ngắm trăng, tổ chức hoạt động cho trẻ em | Không |
| 23/12 | Lễ ông Công ông Táo | Bao sái, dọn dẹp khu vực thờ cúng và làm lễ theo phong tục gia đình | Không |
| Cuối tháng Chạp | Tất niên, tạ mộ và chuẩn bị đón Tết | Tổng kết năm cũ, tưởng nhớ tổ tiên, chuẩn bị lễ Giao thừa | Thường nằm gần kỳ nghỉ Tết nhưng không phải một ngày nghỉ độc lập |
Rằm tháng Giêng là dịp quan trọng trong sinh hoạt tín ngưỡng của nhiều gia đình. Người chuẩn bị lễ có thể tìm hiểu trước về ý nghĩa và phong tục lễ Nguyên Tiêu để lựa chọn nghi thức phù hợp, tránh suy diễn rằng mọi địa phương đều thực hành giống nhau.
Trong những ngày đầu Tết, mỗi vùng và mỗi gia đình có cách cúng khác nhau. Việc tham khảo các lễ tục cúng đầu năm nên đi kèm với truyền thống gia đình và điều kiện thực tế.
Sau Tết, lễ hóa vàng không có một ngày duy nhất bắt buộc cho mọi nhà. Nếu gia đình duy trì nghi thức này, có thể tham khảo cách làm lễ tạ năm mới và hóa vàng, đồng thời chọn thời điểm phù hợp với nếp nhà.
Vào cuối tháng Chạp, một số gia đình đi tảo mộ hoặc làm lễ Chạp để mời gia tiên về ăn Tết. Nội dung văn khấn lễ Chạp và tạ mộ ngày 30 Tết có thể dùng làm tài liệu tham khảo; thời điểm thực hiện trên thực tế có thể sớm hơn tùy địa phương và gia đình.
Các ngày cúng định kỳ và nghi lễ gia đình
Ngoài các ngày lễ lớn trong năm, đời sống thờ cúng của người Việt còn có những mốc lặp lại hoặc phát sinh theo từng gia đình:
- Mồng Một và ngày Rằm âm lịch: Một số gia đình thắp hương tưởng nhớ tổ tiên, cúng gia thần hoặc đi lễ chùa.
- Ngày giỗ: Tính theo ngày mất âm lịch hoặc theo tập quán riêng của gia đình.
- Tiên Thường: Thường được hiểu là lễ cáo giỗ tiến hành trước ngày giỗ chính, tùy nếp nhà.
- Thôi nôi, đầy tháng: Nghi lễ đánh dấu giai đoạn phát triển của trẻ, cách tính ngày và cách làm khác nhau giữa vùng miền.
- Giỗ Tổ nghề: Do cộng đồng nghề nghiệp tổ chức vào ngày riêng của từng nghề, không có một ngày áp dụng chung.
Với lễ cúng Mồng Một và ngày Rằm, gia đình có thể tham khảo văn khấn Thổ Công và các vị thần, nhưng cần điều chỉnh cách xưng lễ và nội dung theo ban thờ thực tế.
Các nghi lễ gia đình nói trên không phải ngày nghỉ lễ theo luật. Thời điểm, lễ vật và bài khấn có thể khác nhau theo tín ngưỡng, dân tộc, địa phương và truyền thống dòng họ.
Cách tra cứu lịch lễ chính xác theo từng năm
Khi lập kế hoạch nghỉ, đi lễ hoặc chuẩn bị cúng, nên thực hiện theo thứ tự sau:
- Xác định ngày dùng dương lịch hay âm lịch. Các ngày 1/1, 30/4, 1/5 và 2/9 dùng dương lịch; Giỗ Tổ Hùng Vương và phần lớn lễ Tết truyền thống dùng âm lịch.
- Đối chiếu lịch âm dương của đúng năm. Ngày dương tương ứng với một ngày âm có thể thay đổi qua từng năm.
- Kiểm tra thông báo nghỉ lễ chính thức. Cần xem lịch áp dụng cho cơ quan, doanh nghiệp hoặc trường học, nhất là dịp Tết Nguyên đán và Quốc khánh.
- Kiểm tra ngày nghỉ hằng tuần. Việc trùng thứ Bảy, Chủ nhật hoặc ngày nghỉ theo ca có thể ảnh hưởng lịch nghỉ và nghỉ bù.
- Phân biệt quy định pháp luật với phong tục. Một ngày có lễ cúng hoặc hoạt động kỷ niệm không đồng nghĩa người lao động được nghỉ.
Nếu cần tổ chức công việc, đặt vé hoặc lên kế hoạch đi xa, không nên chỉ dựa vào bảng lịch tổng quát. Lịch nghỉ thực tế phải căn cứ vào thông báo của cơ quan có thẩm quyền và đơn vị sử dụng lao động trong năm đó.
Chuẩn bị lễ cúng theo ngày lễ như thế nào?
Không phải mọi ngày lễ trong năm đều cần cúng. Các ngày kỷ niệm như 8/3, 20/10 hoặc 20/11 thường mang ý nghĩa tri ân, không có yêu cầu chung về mâm lễ hay bài khấn. Nghi lễ thờ cúng chủ yếu xuất hiện trong Tết Nguyên đán, ngày Rằm, ngày giỗ và một số Tết truyền thống.
Khi gia đình có thực hành cúng lễ, có thể chuẩn bị theo nguyên tắc:
- Làm sạch khu vực thờ cúng, sắp xếp đồ thờ trang nghiêm và an toàn.
- Chọn lễ chay hoặc lễ mặn theo phong tục gia đình, không nhất thiết phải cầu kỳ.
- Dùng hoa, quả và thực phẩm còn tươi; tránh đặt đồ dễ cháy sát hương, nến.
- Xác định rõ cúng gia tiên, gia thần hay thực hiện nghi lễ cộng đồng để dùng lời khấn phù hợp.
- Giữ lời khấn thành kính, rõ ngày lễ và mục đích, không cần phô trương lễ vật.
- Tôn trọng khác biệt vùng miền và không coi một cách sắm lễ là khuôn mẫu bắt buộc cho mọi gia đình.
Lịch ngày lễ giúp xác định thời điểm, còn cách sắm lễ và văn cúng cần dựa trên đúng nghi lễ. Với ngày âm lịch, hãy kiểm tra lại ngày dương tương ứng trước khi chuẩn bị để tránh nhầm lịch.
